(Chưa có đánh giá)
|
Lượt xem: 609
Mã sản phẩm AR-MP3KS
Xuất xứ China
Màu sắc Đen
Bảo hành 24 Tháng
Tình trạng Còn hàng
Danh mục Bộ lưu điện ARES 3KVA
Liên hệ để biết giá
Tư vấn trực tuyến 24/7
Yêu cầu chúng tôi gọi lại
Bộ lưu điện Ares AR-MP3KS 3000VA là UPS đáng tin cậy, đảm bảo an toàn và ổn định cho các thiết bị quan trọng của bạn, từ máy móc công nghiệp đến máy chủ và thiết bị y tế.

Những ứng dụng dưới đây của bộ lưu điện Ares 3kVA
AR-MP3KH 3KVA/3KW True Online là một lựa chọn bộ lưu điện Ares tốt cho các ứng dụng cần nguồn điện ổn định và giá thành hợp lý. Bộ lưu điện này sử dụng công nghệ chuyển đổi kép trực tuyến, cho chất lượng điện đầu ra ổn định và giống hệt như nguồn điện lưới.
|
MODEL |
AR-MP3KS |
|
|
Thương Hiệu |
||
|
Dạng |
||
|
Công suất |
3000VA/3000W |
|
|
NGÕ VÀO |
||
|
Điện áp danh định |
208/220/230/240Vac |
|
|
Ngưỡng điện áp |
110~300Vac (176~280Vac @ 100% load) |
|
|
Ngưỡng tần số |
40~70Hz (50/60Hz Auto-Sensing) |
|
|
Hệ số công suất |
≥0.99 |
|
|
NGÕ RA |
||
|
Điện áp ngõ ra |
208/220/230/240Vac |
|
|
Hệ số công suất |
0.9 |
|
|
Độ biến thiên điện áp |
±1% |
|
|
Tần số ngõ ra |
Chế độ điện lưới |
46~54Hz hoặc 56~64Hz |
|
Chế độ ắc quy |
(50/60±0.1%)Hz |
|
|
Hệ số Crest |
3:01 |
|
|
Méo sóng hài (THDv) |
≤3% tải tuyến tính |
|
|
≤5% tải phi tuyến |
||
|
Thời gian chuyển mạch |
Chế độ AC sang ắc quy |
0ms |
|
Chế độ Inverter sang Bypass |
4ms (Typical) |
|
|
Dạng sóng ngõ ra |
Sóng sin chuẩn |
|
|
HIỆU SUẤT |
||
|
Chế độ AC |
91% |
|
|
Chế độ ắc quy |
88% |
|
|
ẮC QUY |
||
|
Số lượng ắc quy |
6 |
|
|
Dung lượng |
9Ah/12V |
|
|
Thời gian nạp sạc |
4 giờ (đạt 90% dung lượng) |
|
|
Điện áp nạp sạc |
82.2Vdc±1% |
|
|
Dòng sạc (Max) |
1A |
|
|
CHỈ BÁO |
||
|
Đèn LED hiển thị |
Chế độ lưới, chế độ ắc quy, chế độ ECO, chế độ Bypass, điện áp ắc quy yếu, quá tải & lỗi UPS |
|
|
Màn hình LCD |
Điện áp ngõ vào, tần số ngõ vào, điện áp ngõ ra, tần số ngõ ra, mức công suất tải |
|
|
Điện áp ắc quy, nhiệt độ bên trong, thời gian lưu điện |
||
|
CẢNH BÁO |
||
|
Chế độ ắc quy |
Kêu bip 1 lần / 4 giây |
|
|
Ắc quy yếu |
Kêu bíp 1 lần / 1 giây |
|
|
Quá tải |
Kêu bíp 2 lần / 1 giây |
|
|
Lỗi |
Kêu bíp liên tục |
|
|
THIẾT KẾ VẬT LÝ |
||
|
Kích thước W x D×H (mm) |
191 x 460 x 337 |
|
|
Khối lượng (kg) |
24.5 |
|
|
MÔI TRƯỜNG |
||
|
Nhiệt độ hoạt động |
0℃~40℃ |
|
|
Nhiệt độ lưu kho |
-25℃~55℃ |
|
|
Độ ẩm |
20~95%RH @ 0~40℃ (Non condensing) |
|
|
Độ cao |
<1500m,derating required when>1500m |
|
|
Độ ồn |
<50db @ 1 Meter |
|
|
TUÂN THỦ CÁC TIÊU CHUẨN |
||
|
Safety |
IEC/EN62040-1,IEC/EN62477-1 |
|
|
EMC |
IEC/EN62040-2,IEC61000-4-2,IEC61000-4-3,IEC61000-4-4,IEC61000-4-5,IEC61000-4-6,IEC61000-4-8 |
|
Cam kết hàng chính hãng
Hỗ trợ trực tuyến 24/7
Đổi trả 30 ngày
Giao hàng toàn quốc