(Chưa có đánh giá)
|
Lượt xem: 629
Mã sản phẩm AR630RT
Xuất xứ China
Màu sắc Đen
Bảo hành 24 Tháng
Tình trạng Còn hàng
Danh mục Bộ lưu điện ARES 3KVA
9,580,000đ
Tư vấn trực tuyến 24/7
Yêu cầu chúng tôi gọi lại
Bộ lưu điện ARES AR630RT 3KVA (2400W) Dạng Rack Line Interactive dòng TOWER/RACK có công nghệ Điện ngõ ra với dạng sóng hình sin chuẩn nên AR630RT có khả năng bảo vệ điện áp hoàn hảo cho các thiết bị nhạy cảm với điện áp, sử dụng được cho các loại động cơ xoay chiều, motor…
Bộ lưu điện này được trang bị màn hình LCD hiển thị trạng thái nguồn điện áp, công suất tải, tình trạng ắc quy, thiết kế đa dạng Tower/Rackmount. Với khả năng bảo vệ mạnh mẽ, thiết bị sẽ đảm bảo chống mất dữ liệu khỏi các sự cố về nguồn điện, tăng áp, sụt áp hay các xung nhiễu, được điều khiển toàn bộ bằng bộ vi xử lý đảm bảo độ tin cậy cao. Tích hợp phần mềm điều khiển và giám sát thông minh có thể điều khiển UPS tự động tắt/mở thông qua cổng kết nối USB hoặc RJ45.

Được điều khiển bằng công nghệ xử lý DSP tiên tiến, là thiết bị lý tưởng cho việc lưu trữ điện dự phòng cho các máy chủ, dạng sóng sine chuẩn và chức năng ổn áp, ổn tần tự động, bảo vệ tăng áp, sụt áp, hạn chế chống xung nhiễu, sét lan truyền, thiết bị đảm bảo được bảo vệ một cách tối ưu.LCD hiển thị trạng thái nguồn điện áp, công suất tải và tình trạng ắc quy, trạng thái làm việc ... Phần mềm điều khiển và giám sát thông minh có thể điều khiển UPS tự động tắt/mở thông qua cổng kết nối USB
Không nên sử dụng dòng UPS Ares 3kVA này cho máy công nghiệp hoặc các thiết bị có động cơ.
|
MODEL |
AR630RT |
|
|
Thương Hiệu |
||
|
Dạng |
Tower/Rackmount |
|
|
Công suất |
3000 VA / 2400 W |
|
|
DC INPUT |
||
|
Điện áp liên tục |
48 V |
|
|
Ngưỡng điện áp ngõ vào DC (default) |
40 ~ 60 V |
|
|
AC INPUT |
||
|
Ngưỡng điện áp ngõ vào AC (bypass mode) |
0 ~ 242 / 264 / 276 / 288 Vac for 200 / 220 / 230 / 240 Vac ± 10 Vac |
|
|
Ngưỡng điện áp ngõ vào AC (mains mode) |
200 V: 145 ~ 260 Vac 220 V: 165 ~ 280 Vac |
|
|
Ngưỡng tần số ngõ vào |
50 Hz / 60 Hz (auto-sense), 50 Hz / 60 Hz ± 5% ~ 15% |
|
|
Tương thích máy phát điện |
Có (Có thể thiết lập công suất ngõ vào của máy phát) |
|
|
OUTPUT |
||
|
Ngưỡng điện áp ngõ ra AC(chế độ Inverter) |
200 / 220 / 230 / 240 Vac ± 5% (settable) |
|
|
Ngưỡng điện áp ngõ ra AC(bypass mode) |
0 ~ 242 / 264 / 276 / 288 Vac for 200 / 220 / 230 V / 240 Vac ± 10 Vac |
|
|
Ngưỡng điện áp ngõ ra AC (mains mode) |
200 V: 166 ~226 Vac 220 V: 188 ~245 Vac, |
|
|
Tần số ngõ ra |
50 / 60 Hz ± 0.3 Hz (settable) |
|
|
Dạng sóng |
Sóng sin chuẩn |
|
|
Hiệu suất Inverter |
Max. 80% |
|
|
Chế độ tiết kiệm điện năng |
Có thể thiết lập (< 3% load), shutdown trong 80 s |
|
|
Shutdown khi không có tải (tải nhỏ) |
Có thể thiết lập (< 3% load), shutdown trong 80 s |
|
|
Thời gian chuyển mạch |
≤ 10 ms |
|
|
THDV (tải thuần trở) |
≤ 5% |
|
|
Protections |
Overload, short circuit (inverter), battery low voltage, battery over charge, over temperature |
|
|
Overload (mains mode) |
110% for 120 s, 125% for 60 s, 150% for 10 s (transfer to bypass mode) |
|
|
Overload (inverter mode) |
110% for 60 s, 125% for 10 s, 150% for 5 s (shut down directly) |
|
|
Ngắt âm báo |
Tự động ngắt âm báo trong 60 giây hoặc tắt thủ công |
|
|
ẮC QUY |
||
|
Ắc quy tích hợp sẵn (standard model) |
12 V / 9 Ah x 4 |
|
|
Dòng sạc |
Standard model (S): 1 A (default) |
|
|
Long time model (H): 10 A (default); < 10 A, set step 1 A; ≥ 10 A, set step 5 A |
||
|
Max. 25 A (H) |
||
|
Equalizing |
Single battery 14.1 Vdc (default), 13.6 ~ 15 Vdc adjustable |
|
|
Floating charge voltage |
Single battery 13.5 Vdc (default),13.2 ~ 14.6 Vdc adjustable |
|
|
Low voltage alarm point |
Single battery 10.8 Vdc (default), 9.6 ~ 13 Vdc adjustable |
|
|
Low voltage shutdown point |
Single battery 10.2 Vdc (default), 9.6 ~ 11.5 Vdc adjustable |
|
|
OTHERS |
||
|
Cổng giao tiếp |
USB & RJ45 (standard), dry contacts / SNMP (optional) |
|
|
Nhiệt độ |
5℃ ~ 40℃ |
|
|
Độ ẩm |
Relative humidity ≤ 93% |
|
|
Độ ồn |
≤ 50 dB (1 m) |
|
|
Rack mount |
Kích thước thiết bị (W × D × H) (mm) |
440 × 410 × 132 (S) |
|
Kích thước đóng kiện (W × D × H) (mm) |
611 × 505 × 235 (S) |
|
|
Khối lượng thiết bị(kg) |
26.7 (S) |
|
|
Khối lượng vận chuyển (kg) |
30.5 (S) |
|
Cam kết hàng chính hãng
Hỗ trợ trực tuyến 24/7
Đổi trả 30 ngày
Giao hàng toàn quốc