(Chưa có đánh giá)
|
Lượt xem: 389
Khổ giấy: A4
Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Tốc độ quét: 25 trang/ phút (trắng/ đen, A4, 200 dpi); 25 trang/ phút (màu, A4, 300 dpi); 50 hình/ phút (trắng/ đen, A4, 200dpi); 50 hình/ phút (màu, 300 dpi)
Chức năng: Quét 2 mặt. Bộ cảm biến siêu âm ngăn ngừa tình trạng
Kết nối: USB 2.0 loại B
Số bit màu: 48 bit
Tương thích hệ điều hành: Windows 7, Windows 2008, Windows XP
Danh mục Máy Scan Epson
Liên hệ để biết giá
Tư vấn trực tuyến 24/7
Yêu cầu chúng tôi gọi lại
Máy scan Epson DS-6500 là dạng máy scan màu với thiết kế vô cùng tinh tế và đẹp mắt được nhiều doanh nghiệp ưu tiên lựa chọn trên thị trường hiện nay. Sản phẩm được cải tiến với các trang bị hiện đại có thể quét mạnh mẽ số lượng lớn các loại tài liệu theo yêu cầu của người dùng và nâng cao năng suất công việc một cách hiệu quả.
Tốc độ quét máy đạt được lên đến 25 tờ/phút giúp nâng cao hiệu suất hoạt động cho doanh nghiệp, nâng tổng số trang quét hàng ngày lên đến 3,000 trang.

Với bộ nạp giấy tự động 100 tờ, máy quét chấp nhận nhiều loại giấy chuẩn và giấy mỏng khác nhau có kích cỡ nhỏ hơn A6 (khoảng 60-190gsm) và các kích thước khác từ 50-128gsm. Máy còn được trang bị bộ cảm biến siêu âm ngăn ngừa tình trạng quét 2 tờ cùng lúc và cảnh báo người dùng nếu nạp sai cỡ giấy.
Máy quét mã DS-6500 đến từ thương hiệu Epson này được trang bị phần mềm chuyên nghiệp cho phép quản lý các file đã scan một cách dễ dàng.
Với người dùng Windows: Ứng dụng Document Capture Pro
Phần mềm này cho phép người dùng dễ dàng scan, xem, chỉnh sửa, lưu và truyền các tài liệu đã scan. Tính năng này có thể nhận biết mã vạch, các ký tự và các trang trắng trong các tài liệu đã scan để phân chia thành các folder khác nhau
Ứng dụng còn cho phép truy cập nhanh vào các điểm đến sau khi scan như scan to print, email, Windows™ Public Folder, FTP Web Folder, và các dịch vụ Scan-to-Cloud như Microsoft® SharePoint Server, Evernote®, và Google® Docs™. Ứng dụng hổ trợ 30 settings.
Phần mềm OCR thông minh có thể chuyển đổi tài liệu giấy, ảnh số và các tập tin PDF sang văn bản điện tử ở định dạng có thể soản thảo và tìm kiếm được. Phần mềm hổ trợ Tiếng Anh, Tiếng Trung giản thể và tiếng Trung truyền thống

Người dùng có thể chia sẻ máy quét 2 mặt này với nhiều người dùng trong cùng hệ thống qua cổng Ethernet, và có thể dễ dàng chọn PC mong muốn để quét qua ứng dụng Document Capture Pro (với người dùng Windows) hay Epson scan (với người dùng Mac) được cài đặt trên client hoặc trên server PC.
Máy quét tài liệu được trang bị bộ cảm biến CCD 1200dpi với tốc độ scan lên đến 300dpi giúp tạo ra các hình ảnh, biểu đồ và văn bản quét rõ nét và đầy đủ chi tiết. Đi kèm máy là bộ quét flatbed cho phép quét các tài liệu khổ A3 và các tài liệu khổ rộng khác như bản đồ, bản vẽ, hay các bài báo có hình dạng lạ mắt một cách nhanh chóng và dễ dàng.
Chức năng điều chỉnh gáy sách (chỉ áp dụng cho Windows) cho phép chỉnh sửa bóng và độ cong quanh gáy sách.

Bộ tính năng quét của máy scan USB bao gồm nhiều tính năng tiên tiến và hữu ích như:
Files tuân thủ PDF/ A-1b (ISO): Lưu kích cỡ font gốc và giữ bản scan như bản gốc
Cài đặt hẹn giờ tắt nguồn: Tiết kiệm điện năng bằng cách cài đặt tắt máy chiếu sau khi không sử dụng trong một thời gian cụ thể.
Nâng cao và loại bỏ màu sắc: Chọn một trong những màu sắc (đỏ, xanh da trời, xanh lá cây, hồng, tím, vàng hoặc cam) hoặc sử dụng setting để bỏ hoặc nâng cao độ nét của các chữ ký, các con dấu “tuyệt mật” và “khẩn cấp”. tính năng này còn có thể nâng cao hoặc loại bỏ nhiều màu sắc (tối đa 5 màu) trong cùng 1 lượt.
Máy quét DS-6500 được chứng nhận tiêu chuẩn Energy Star với mức tiêu thụ điện năng thấp. Với nguồn sáng LED không cần thời gian khởi động, mức tiêu thụ điện năng được giảm nhiều và nó vẫn có thể tiến hành scan ngay tức thì.
Sở hữu ngay sản phẩm với mức giá hấp dẫn đang chờ đón bạn cùng với những chính sách ưu đãi chỉ có tại công ty của chúng tôi. DS-6500 là người bạn đáng tin cậy và mang lại cho bạn những biến đổi tích cực trong công việc của mình.
|
MODEL NUMBER |
DS-6500 |
||
|
Flatbed Specifications |
|
||
|
Type |
|||
|
Scanning Method |
Fixed document and moving carriage |
||
|
Optical Sensor |
4-line color CCD |
||
|
Light Source |
White LED |
||
|
Optical Resolution |
|||
|
Output Resolution |
50 dpi - 4,800 dpi (1 dpi increments), 7,200 dpi and 9,600 dpi |
||
|
Max. Document Size |
215.9mm x 297mm |
||
|
Flatbed Scanning Speed with Resolution: |
|
||
|
|
300 dpi |
600 dpi |
|
|
Color (24-bit) |
8.0 sec or less (0.600 msec/line) |
22 sec or less (1.690 msec/line) |
|
|
Grey (8-bit) |
8.0 sec or less (0.600 msec/line) |
22 sec or less (1.690 msec/line) |
|
|
Mono (1-bit) |
8.0 sec or less (0.600 msec/line) |
22 sec or less (1.690 msec/line) |
|
|
ADF Specifications |
|
||
|
Type |
A4 sheet-fed, one-pass duplex scanner |
||
|
Scanning Method |
Fixed carriage and moving document |
||
|
Optical Sensor |
4-line color CCD |
||
|
Light Source |
White LED |
||
|
Optical Resolution |
600 dpi x 600 dpi |
||
|
Output Resolution |
50 dpi - 600 dpi (1 dpi increments) |
||
|
Document Size |
Min. 100mm x 148mm, Max. 215.9mm x 1016mm |
||
|
Document Thickness |
|
||
|
All sizes |
50 gsm - 128 gsm |
||
|
< A6 |
60 gsm - 190 gsm |
||
|
Load Orientation |
Face up, load from top |
||
|
Input Tray Capacity |
100 sheets (80 gsm) |
||
|
ADF Scanning Speed Resolution |
|
||
|
|
200 dpi |
300 dpi |
600 dpi |
|
Colour (24-bit) Simplex / Duplex |
25 / 50 |
25 / 50 |
4 / 8 |
|
Grey (8-bit) Simplex / Duplex |
25 / 50 |
25 / 50 |
6 / 12 |
|
Mono (1-bit) Simplex / Duplex |
25 / 50 |
25 / 50 |
6 / 12 |
|
Daily Duty Cycle |
3,000 pages |
||
|
Multi-Feed Detection |
Ultrasonic sensor |
||
|
Interface |
|
||
|
Standard |
USB 2.0 Hi-Speed |
||
|
Optional |
Ethernet (with optional network interface panel) |
||
|
Supported Platforms |
|
||
|
Operating System |
Microsoft® Windows XP (Home/Professional/Professional x64) / |
||
|
Electrical Specifications |
|
||
|
Rated Voltage |
AC 100-240V |
||
|
Rated Frequency |
50~60 Hz |
||
|
Power Consumption |
|
||
|
Operating |
Approx. 44.5W |
||
|
Standby |
Approx. 12.0W |
||
|
Sleep |
Approx. 1.6W |
||
|
Power Off |
Approx. 0.4W |
||
|
Options |
Order Code |
||
|
Roller Assembly Kit |
B12B813481 |
||
|
Network Interface Panel |
B12B808411 |
||
Cam kết hàng chính hãng
Hỗ trợ trực tuyến 24/7
Đổi trả 30 ngày
Giao hàng toàn quốc