(Chưa có đánh giá)
|
Lượt xem: 1012
Liên hệ để biết giá
Tư vấn trực tuyến 24/7
Yêu cầu chúng tôi gọi lại
Bộ lưu điện VERTIV LIEBERT GXT5-3000IRT2UXL 3KVA/3KW (01202005) 230V LCD PF1.0 2U dòng lưu điện chuyên dụng cho hệ thống mạng, sever, hệ thống máy tính văn phòng và nhiều hệ thống quạn trọng khác. Công nghệ hiện đại, uy tín, chất lượng và sự linh hoạt đó là những đặt tính nổi bật của dòng lưu điện GXT nói chung và GXT5-3000IRT2UXL nói riêng, sẽ mang lại cho bạn sự an toàn tuyệt đối và an tâm trong quá trình làm việc.
- Thiết kế nhỏ gọn, linh hoạt thuận lợi trong quá trình vận chuyển và lắp đặt.
- Màn hình hiển thị LCD màu, thân thiện, hệ thống quản lý và cấu hình từ xa giúp người dùng chủ động trong việc vận hành và bảo dưỡng Bộ lưu điện.
- Hệ số công xuất ngỏ ra cao (PF=1) giúp Bộ lưu điện VERTIV này tương thích với nhiều thiết bị và bảo đảm an toàn tối ưu.
- Công nghệ chuyển đổi kép trực tuyến cung cấp khả năng bảo vệ toàn diện và hoàn toàn không gây gián đoạn cho công việc của bạn.
- Bạn có thể tăng thêm thời gian lưu điện bằng cách gắn thêm pack pin mở rộng.

- Hiệu xuất chế độ ONLINE (VFI) lên đến 94% khi ở chế dộ đầy tải.
- Chế dộ ECO giúp tiết kiệm điện năng tiêu thụ của UPS nhưng hiệu xuất vẫn đạt tới 98%.
- Các ngỏ ra có thể cấu hình ưu tiên để tối ưu hóa cho các thiết bị quan trọng.
- Có thể hoạt động ở 40°C khi full tải hoặc 50°C ở những mức công suất thấp hơn.
- Đạt chuẩn B IEC 61000-4-5 về khả năng chống sét và chống sốc điện.

|
Thương hiệu |
|
|
Thông số kỹ thuật sản phẩm |
GXT5-3000IRT2UXL |
|
Part Number |
01202005 |
|
NGÕ RA |
|
|
Hiệu suất AC-AC |
94% |
|
Điện áp xuất xưởng mặc định(V) |
200/208/220/230/240VAC (người dùng có thể tuỳ chỉnh)±3% |
|
Tần số (Hz) |
50/60 Hz |
|
Dạng sóng |
Sóng sin chuẩn |
|
Chuẩn kết nối nguồn ngõ ra |
C13x6C19 |
|
Khả năng chịu quá tải (Chế độ có lưới điện) |
>200% trong 250ms; 150-200% trong 2s; 125-150% trong 50 giây; 105-125% trong 60 giây; |
|
NGÕ VÀO |
|
|
Điện áp danh định (V) |
230 VAC, độ biến thiên phụ thuộc vào công suất tải ngõ ra |
|
Ngưỡng điện áp hoạt động không qua ắc quy |
115 - 288 VAC (với ngưỡng 100 - 161VAC, công suất bị suy giảm) |
|
Điện áp tối đa cho phép |
288VAC |
|
Tần số |
40 - 70Hz, tự động nhận dạng |
|
Chuẩn cắm ngõ vào |
C20 |
|
ẮC QUY |
|
|
Dòng sạc |
Mặc định 2.25A, tối đa 8A |
|
Loại ắc quy |
Ắc quy axit chì, kín khí, miễn bảo dưỡng |
|
Số lượng x Điện áp x Dung lượng |
6 x 12V x 9.0AH |
|
Thời gian lưu điện chế độ Full tải |
3 phút |
|
Thời gian lưu điện chế độ Nửa tải |
9 phút |
|
Thời gian sạc |
Sạc 3 giờ đạt 90% dung lượng (tính từ lúc xả cạn pin với 100% tải đến lúc UPS tự động shutdown) |
|
VẬT LÝ |
|
|
Kích thước WxDxH (mm) |
430 x 540 x 85 |
|
Trọng lượng (kg) |
28.5 |
|
THÔNG SỐ CHUNG |
|
|
Nhiệt độ vận hành |
0-50oC (chịu được 50oC khi chịu tải với công suất thấp hơn) |
|
Nhiệt độ bảo quản |
-15oC đến +40oC |
|
Độ ẩm |
0-95% không ngưng tụ |
|
Độ cao |
Lên đến 3000m tại 25oC |
|
Độ ồn với khoảng cách 1m (dBA) |
≤48 dBA với khoảng cách 1m so với mặt trước, < 48 dBA với khoảng cách 1m so với mặt sau hoặc mặt hông |
|
Tiêu chuẩn an toàn |
IEC62040-1:2008 version, GS mark; CE: UL1778 5th Edition and CSA 22.2 No 107.1 |
|
EMI/EMC/C-Tick EMC |
EN 62040-2:2006; EN 61000-3-3:2013; EN 61000-3-3:2013 |
|
Surge Immunity |
ANSI C62.41 Category B IEC 61000-4-5 Surges/Lighting |
|
Transportation |
ISTA Procedure 1A |
Cam kết hàng chính hãng
Hỗ trợ trực tuyến 24/7
Đổi trả 30 ngày
Giao hàng toàn quốc