(Chưa có đánh giá)
|
Lượt xem: 486
Mã sản phẩm 9130-2000i
Xuất xứ China/Philippines
Màu sắc Đen
Bảo hành 24 Tháng
Tình trạng Còn hàng
Danh mục Bộ lưu điện EATON 2KVA
Liên hệ để biết giá
Tư vấn trực tuyến 24/7
Yêu cầu chúng tôi gọi lại
Bộ lưu điện Eaton PowerWare 9130-2000i 2KVA(103006436-6591) là một bộ lưu điện chuyển đổi kép trực tuyến, cung cấp năng lượng sạch và ổn định cho các thiết bị điện nhạy cảm của bạn trong trường hợp mất điện hoặc sự cố điện áp. Nó có công suất thực 2000VA (1800W), đủ cho hầu hết các máy tính, máy chủ và thiết bị văn phòng khác.
|
|
Ắc quy trong |
+ 1 EBM |
+ 2 EBM |
+ 3 EBM |
+ 4 EBM |
|||||
|
Thời gian lưu điện (*) |
75% tải |
50% tải |
75% tải |
50% tải |
75% tải |
50% tải |
75% tải |
50% tải |
75% tải |
50% tải |
|
9130-2000VA |
21 |
34 |
81 |
130 |
145 |
198 |
184 |
293 |
248 |
431 |
* Thời gian lưu điện được xác định ở hệ số công suất tải 0.7 và phụ thuộc vào loại tải, cấu hình, tuổi thọ ắc quy, nhiệt độ …

Có thể giám sát UPS Eaton 9130 từ xa với phần mềm trong đĩa CD đi kèm,có thể điều khiển, giám sát nhiều UPS qua giao thức SNMP . Giả sử, bạn có thể thiết lập chế độ tắt ưu tiên cho các thiết bị mạng và các máy chủ/ máy trạm, kiểm tra tất cả các UPS trong mạng từ 1 vị trí và thông báo sự cố qua e-mail.
|
Mô tả |
Part-Number |
Công suất (VA/Watt) |
Kết nối nguồn đầu vào |
Kết nối nguồn đầu ra |
Kích thước (cao x rộng x sâu) |
Khối lượng (kg) |
|
Loại cây đứng |
|
|
|
|
|
|
|
9130-700i |
103006433- |
700/630 |
IEC C14-10A |
(6) IEC C13-10A |
230 x 160 x 350 |
12.2 |
|
9130-1000i |
103006434- |
1000/900 |
IEC C14-10A |
(6) IEC C13-10A |
230 x 160 x 380 |
14.5 |
|
9130-1500i |
103006435- |
1500/1350 |
IEC C14-10A |
(6) IEC C13-10A |
230 x 160 x 430 |
19.0 |
|
9130-2000i |
103006436- |
2000/1800 |
IEC C14-10A |
(1) IEC C19-16A (8) IEC C13-10A |
325 x 214 x 410 |
34.5 |
|
9130-3000i |
103006437- 6591 |
3000/2700 |
IEC C2016A |
(1) IEC C19- |
325 x 214 x 410 |
34.5 |
|
9130-5000i |
103007841- 6591 |
5000/4500 |
Hardwire |
Hardwire |
574 x 244 x 542 |
75.5 |
|
9130-6000i |
103007842- |
6000/5400 |
Hardwire |
Hardwire |
574 x 244 x 542 |
75.5 |
|
Ắc quy mở rộng cho loại cây đứng |
|
|
|
|
|
|
|
9130 EBM 36 |
103006438- |
N/A |
N/A |
N/A |
230 x 160 x 380 |
18.5 |
|
9130 EBM 48 |
103006439- |
N/A |
N/A |
N/A |
230 x 160 x 430 |
24.3 |
|
9130 EBM 96 |
103006440- |
N/A |
N/A |
N/A |
325 x 214 x 410 |
50 |
|
9130 EBM 240 |
103007843- |
N/A |
N/A |
N/A |
574 x 244 x 542 |
111 |
|
Loại lắp rack |
|
|
|
|
|
|
|
9130-1000iRM 2U |
103006455- |
1000/900 |
IEC C14-10A |
(6) IEC C13-10A |
86.5 x 438 x 450 |
16.0 |
|
9130-1500iRM 2U |
103006456- |
1500/1350 |
IEC C14-10A |
(6) IEC C13-10A |
86.5 x 438 x 450 |
19.0 |
|
9130-2000iRM 2U |
103006457- |
2000/1800 |
IEC C14-10A |
(1) IEC C19-16A |
86.5 x 438 x 600 |
29.0 |
|
9130-3000iRM 2U |
103006463- |
3000/2700 |
IEC C20-16A |
(1) IEC C19-16A |
86.5 x 438 x 600 |
29.5 |
|
Ắc quy mở rộng |
|
|
|
|
|
|
|
9130RM EBM 36 |
103006458- |
N/A |
N/A |
N/A |
86.5 x 438 x 450 |
22.1 |
|
9130RM EBM 48 |
103006459- |
N/A |
N/A |
N/A |
86.5 x 438 x 450 |
28.1 |
|
9130RM EBM 72 |
103006460- |
N/A |
N/A |
N/A |
86.5 x 438 x 600 |
41.1 |
Bộ lưu điện Eaton PowerWare 9130-2000i 2KVA là một lựa chọn tuyệt vời cho các doanh nghiệp và tổ chức cần bảo vệ các thiết bị nhạy cảm của mình khỏi các sự cố mất điện hoặc điện áp không ổn định.
|
Thông số kỹ thuật sản phẩm |
9130-2000i 2000KVA |
|
Thương hiệu |
|
|
ĐẶC TÍNH CHUNG |
|
|
Giao diện người dùng |
Màn hình LCD, hỗ trợ các ngôn ngữ English, French, German, Russian và Spanish |
|
Đèn LED |
04 đèn LEC chỉ thị trạng thái |
|
Công nghệ |
Chuyển đổi kép trực tuyến (true online, double conversion) |
|
Tự chuẩn đoán tình trạng |
Kiểm tra toàn bộ tính trạng UPS |
|
Chuyển mạch nối tắt |
Chuyển mạch tự động |
|
Phụ kiện lắp rack |
Bao gồm cho tất cả các model lắp rack |
|
THÔNG SỐ ĐẦU VÀO |
|
|
Điện áp danh định |
120V, 220-24V |
|
Dải điện áp đầu vào |
120V: 90–138 Vac |
|
Công suất nguồn cấp từ UPS |
700: 3.0A @230V, 5.8A |
|
Chuyển mạch |
120V: |
|
Tần số |
50/60Hz |
|
Dải tần số đầu |
45–65 Hz |
|
THÔNG SỐ ĐẦU RA |
|
|
Hệ số công |
0.9 |
|
Ổn đinh điện |
±3% |
|
Ổn định điện |
±3% |
|
Hiệu suất |
>95% ở chế độ hiệu suất |
|
Ổn định tần số |
±3Hz chế độ online |
|
Hệ số đỉnh |
3:1 |
|
ẮC QUY |
|
|
Loại ắc quy |
VRLA 12V/9Ah (cho cả ắc quy trong và ngoài) |
|
Thay thế ắc quy |
Thay thế nóng |
|
Bật UPS ở chế độ ắc quy |
Cho phép bật UPS mà không cần nguồn điện lưới đầu vào |
|
TRUYỀN THÔNG |
|
|
Cổng nối tiếp (Serial) |
RS-232 (RJ45) port |
|
Cổng USB |
Chuẩn HID |
|
Cổng rơ le đầu ra |
Chuẩn cảnh báo chung |
|
Card truyền thông lựa chọn thêm |
SNMP/Web card cho phép điều khiển, giám sát qua mạng, giao diện Web browser Relay card cho phép tích hợp với hệ thống quản trị tòa nhà và môi trường công nghiệp, tắt từ xa qua các hệ thống IBM AS/400 |
|
ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG |
|
|
Chứng nhận an toàn |
120V: UL, CUL, VCCI |
|
Chứng nhận EMC |
120V: FCC Class B, EN55022 Class B (1.5kVA and |
|
Nhiệt độ vận hành |
0˚C (32˚F) to +40˚C (104˚F) |
|
Nhiệt độ lưu kho |
-20˚C (-4˚F) to +40˚C (104˚F) with batteries and -25˚C (-13˚F) to +55˚C (131 ˚F) without batteries |
|
Độ ẩm |
5–90%, không đọng nước |
|
Ổn đinh điện áp đầu ra |
±3% |
|
Ổn định điện áp đầu ra ở chế độ ắc quy |
±3% |
|
Hiệu suất |
>95% ở chế độ hiệu suất cao, >86% ở chế độ online |
|
Ổn định tần số đầu ra |
±3Hz chế độ online |
|
Hệ số đỉnh |
3:1 |
Cam kết hàng chính hãng
Hỗ trợ trực tuyến 24/7
Đổi trả 30 ngày
Giao hàng toàn quốc