(Chưa có đánh giá)
|
Lượt xem: 594
Mã sản phẩm SMX3000HVNC
Xuất xứ Philippines
Màu sắc Đen
Bảo hành 36 Tháng
Tình trạng Còn hàng
Danh mục Bộ lưu điện APC 3KVA
38,350,000đ
Tư vấn trực tuyến 24/7
Yêu cầu chúng tôi gọi lại
Bộ lưu điện APC SMX3000HVNC (3KVA/2.7KW) là thiết bị cực kỳ hiệu quả trong việc bảo vệ máy tính xách tay và máy tính để bàn, máy chủ Server khi tắt điện đột ngột. Những hệ thống này làm việc thông qua phần mềm Power thuộc sở hữu của APC.

Bộ lưu điện APC SMX3000HVNC (3KVA/2.7KW) là dòng sản phẩm bộ lưu điện APC 3KVA lý tưởng cho các ứng dụng như Server, Điểm bán hàng (POS) và các thiết bị mạng nhỏ khác.

- APC SmartConnect: Chủ động giám sát UPS từ xa qua nền tảng điện toán đám mây một cách chủ động từ bất cứ thiết bị nào có kết nối Internet.
- Màn hình LCD: Giao diện trực quan cung cấp thông tin trạng thái toàn diện trong nháy mắt.
- Dạng sóng ngõ ra sin chuẩn: Thay thế được nguồn điện lưới ở chế độ pin dự phòng đảm bảo khả năng tương thích với các thiết bị.
- Cổng giao tiếp: Cổng USB và Serial dùng cho việc quản lý bộ lưu điện APC .
- Quản lý ắc quy tiên tiến: Sạc bù nhiệt độ giúp mở rộng tuổi thọ ắc quy trong.
- Được phê duyệt về các tiêu chuẩn an toàn: Đảm bảo sản phẩm đã được kiểm thử và phê duyệt theo các tiêu chuẩn quốc gia.
- Chế độ Green Mode hiệu suất cao: Tiết kiệm tiền điện và giảm nhiệt lượng tỏa ra trong UPS giúp kéo dài tuổi thọ linh kiện.
- Hỗ trợ nhiều cổng cắm ngõ ra: Tất cả các cổng cắm ngõ ra đều có khả năng chống sốc điện và được bảo vệ bởi UPS.
- Network Grade Power Conditioning: Ổn áp (AVR), lọc nhiễu và chống sốc điện.
- Ngắt kết nối Ắc quy: Dễ dàng ngắt kết nối ắc quy đảm bảo an toàn cho quá trình vận chuyển (Tính năng này chỉ dành cho các Model dạng Tower).
Các tính năng:
- Màn hình hiển thị LCD: Thông tin chi tiết, rõ ràng, tường minh khi bạn lựa chọn Menu cơ bản hoặc nâng cao.
- Logs: Xem được thông tin 10 sự kiện chuyển trạng thái hoặc lỗi gần đây nhất.
- Trạng thái nguồn: Chế độ hoạt động, hiệu suất, tải, tần số vào/ra, dung lượng ắc quy, thời gian lưu trữ và nhiều thông số khác.
- Đèn báo trạng thái nhanh: Online, on battery, Lỗi và các LED cảnh báo thay thế PIN giúp bạn nhận biết tình trạng bộ lưu điện một cách nhanh chóng.
- Cấu hình: Dễ dàng cấu hình ngôn ngữ, chất lượng điện, các cảnh báo, độ trễ, và cài dặt ngưỡng.
- Có các nút Di chuyển, Quay lại và Thoát: Các nút bấm trực quan giúp dễ dàng xác nhận lệnh, thoát hoặc tinh chỉnh cài đặt.
- Test và chẩn đoán: Kiểm tra quá trình hoạt động của pin và Thời gian lưu trữ.
- Đo công suất tải: Theo dõi hiệu suất sử dụng tính theo đơn vị KWh.
- Điều khiển: Cài đặt nhóm cổng ngõ ra và UPS.
|
Model |
SMX3000HVNC |
|---|---|
|
NGÕ RA |
|
|
Công suất |
2.7 KWatts / 3 KVA |
|
Điện áp danh định |
230VAC |
|
Tần số |
50/60Hz +/- 3 Hz |
|
Công nghệ sản xuất và dạng sóng |
Line Interactive, Dạng sóng sin mô phỏng |
|
Cổng cắm ngõ ra |
(8) IEC 320 C13 (Battery Backup) |
|
Thời gian chuyển đổi |
2-4 ms |
|
NGÕ VÀO |
|
|
Điện áp ngõ vào danh định |
208V, 230V |
|
Tần số |
50/60 Hz +/- 3 Hz (auto sensing) |
|
Chuẩn kết nối ngõ vào |
IEC-320 C20, Schuko CEE 7 / EU1-16P, British BS1363A |
|
Chiều dài dây nguồn ngõ vào |
2.44m |
|
Tần số |
50 Hz or 60 Hz (Tự động nhận dạng) |
|
ĂC QUY VÀ THỜI GIAN HOẠT ĐỘNG |
|
|
Loại Ắc quy |
Ắc quy axit chì kín khí, không cần bảo dưỡng, không bị rò rỉ |
|
Thời gian sạc |
3 giờ |
|
Số lượng RBC |
1 |
|
Thời gian lưu trữ tại mức 50% tải (600W) |
8 phút 30 giây |
|
Thời gian lưu trữ tại mức 100% tải (1200W) |
1 phút |
|
CỔNG GIAO TIẾP VÀ QUẢN LÝ |
|
|
Interface Port(s) |
SmartSlot |
|
Control Panel |
LED status display with On Line: On Battery |
|
Audible Alarm |
Alarm when on battery: distinctive low battery alarm: configurable delays |
|
Emergency Power Off (EPO) |
Có |
|
Available SmartSlot™ Interface Quantity |
1 |
|
Nhiệt độ môi trường đảm bảo hoạt động |
0 - 40oC |
|
Độ ẩm đảm bảo hoạt động |
0 - 95% |
|
Độ cao đảm bảo hoạt động |
0 - 3048m |
|
Nhiệt độ lưu kho đảm bảo |
-15oC - 45oC |
|
Độ ẩm lưu kho đảm bảo |
0 - 95% |
|
VẬT LÝ |
|
|
Dạng |
Rackmount 4U |
|
Kích thước (mm) (C x R x S) |
432 x 178 x 483mm |
|
Trọng lượng (kg) |
38.64 |
|
CONFORMANCE |
|
|
Regulatory Approvals |
C-Tick, CE, CSA, EAC, EN 50091-1, EN 50091-2, EN 55022 class A, EN 60950, FCC part 15 class A, GOST, IRAM, UL 1778, VDE |
|
RoHS Compliant |
✔ |
Cam kết hàng chính hãng
Hỗ trợ trực tuyến 24/7
Đổi trả 30 ngày
Giao hàng toàn quốc